| 51 |
N11 |
11/03/2026 |
Tiền ăn ngày 11-3-2026 |
|
| 52 |
N10 |
10/03/2026 |
Tiền ăn ngày 10-3-2026 |
|
| 53 |
N9 |
09/03/2026 |
Tiền ăn ngày 9-3 |
|
| 54 |
N6 |
06/03/2026 |
Tiền ăn ngày 6-3 |
|
| 55 |
TĐ |
04/03/2026 |
Thực đơn trẻ ăn tháng 3-2026 |
|
| 56 |
N4 |
04/03/2026 |
Tiền ăn ngày 4-3 -2026 |
|
| 57 |
N2 |
02/03/2026 |
Tiền ăn ngày 2-3-2026 |
|
| 58 |
BC |
03/02/2026 |
Báo cáo QT tiền ăn bán trú tháng 1/2026 |
|
| 59 |
01 |
06/01/2026 |
Thông báo công khai tháng 12 |
|
| 60 |
01 |
22/12/2025 |
Kê khai tài sản năm 2025 của Hiệu trưởng |
|
| 61 |
155 |
03/11/2025 |
Đánh giá tháng 10 và kế hoạch tháng 11.2025 |
|
| 62 |
03 |
03/11/2025 |
Thông báo công khai tiền ăn bán trú tháng 10 và kế hoạch tháng 11-2025 |
|
| 63 |
BC |
31/10/2025 |
BC công khai tiền ăn trẻ bán trú tháng 10/2025 |
|
| 64 |
126 |
26/09/2025 |
Quy chế nội bộ năm học 2025-2026 |
|
| 65 |
79 |
30/06/2025 |
BÁO CÁO CÔNG KHAI THƯỜNG NIÊN 6 THÁNG ĐẦU NĂM 2025 |
|
| 66 |
137 |
08/10/2025 |
BÁO CÁO TÌNH HÌNH THỰC HIỆN GIÁO DỤC ĐẦU NĂM HỌC 2025-2026 |
|
| 67 |
127a |
27/09/2025 |
QĐ Quy chế thanh lập ban kiểm tra nội bộ năm học 2025-2026 |
|
| 68 |
122 |
26/09/2025 |
Kế hoạch thu chi các loại quỹ năm học 2025-2026 |
|
| 69 |
134 |
03/10/2025 |
Quy chế công khai năm hoc 2025-2026 |
|
| 70 |
125 |
26/09/2025 |
Quyết định ban hành Quy chế dân chủ nội bộ năm 2025-2026 |
|
| 71 |
123 |
26/09/2025 |
KẾ HOẠCH GIÁO DỤC NĂM HỌC 2025-2026 VÀ CÁC PHỤ LỤC KÈM THEO |
|
| 72 |
TA |
06/10/2025 |
Hồ sơ quy trình học Tiếng Anh tăng cường năm học 2025-2026 |
|
| 73 |
KSK |
30/09/2025 |
BC khám sức khỏe trẻ đợt 1 năm học 2025-2026 |
|
| 74 |
QT |
02/10/2025 |
QT tháng 9 và kế hoạch thu tháng 10/2025 |
|
| 75 |
QT |
30/09/2025 |
QT tiền ăn bán trú của trẻ tháng 9/2025 |
|
| 76 |
TĐ |
01/10/2025 |
Thực đơn trẻ tuần 2,4 tháng 10 |
|
| 77 |
TA |
01/10/2025 |
Tiền ăn ngày 1-10 |
|
| 78 |
103 |
28/08/2025 |
QĐ VÀ QUY CHẾ BIỆT PHÁI NĂM HỌC 2025-2026 |
|
| 79 |
99 |
22/08/2025 |
QĐ phê duyệt lựa chọn gói thầu cung cấp thực phẩm cho trường MN đồ dùng vệ sinh, bán trú |
|
| 80 |
88h |
10/08/2025 |
QĐ phê duyệt gói thầu cung cấp đồ dùng vệ sinh, bán trú |
|
| 81 |
88k |
10/08/2025 |
QĐ phê duyệt gói thầu cung cấp Khí đốt |
|
| 82 |
88c |
10/08/2025 |
QĐ phê duyệt gói thầu cung cấp Sữa chua |
|
| 83 |
88g |
10/08/2025 |
QĐ phê duyệt gói thầu cung cấp Nước ăn uống cho trẻ |
|
| 84 |
88e |
10/08/2025 |
QĐ phê duyệt gói thầu cung cấp Rau củ, quả |
|
| 85 |
88e |
10/08/2025 |
QĐ phê duyệt gói thầu cung cấp Gia vị |
|
| 86 |
88b |
10/08/2025 |
QĐ phê duyệt gói thầu Gạo tẻ, gạo nếp, đậu, lạc |
|
| 87 |
88a |
10/08/2025 |
QĐ phê duyệt gói thầu Tôm, Cá thu, nghêu |
|
| 88 |
88d |
10/08/2025 |
QĐ phê duyệt gói thầu Thịt lợn, thịt gà, thịt bò, trứng gà |
|
| 89 |
344 |
16/09/2025 |
Biên bản phúc đáp tài trợ giáo dục năm hoc 2025-2026 |
|
| 90 |
112 |
14/09/2025 |
Thông báo thu tiền ăn bán trú tháng 9-2025 |
|
| 91 |
96 |
20/08/2025 |
BB mở thầu và thống nhất giá cung ứng thực phẩm năm học 2025-2026 |
|
| 92 |
85 |
15/08/2025 |
KH triển khai ăn bán trú và chi phí hoạt động bán trú năm học 2025-2026 |
|
| 93 |
89 |
23/08/2025 |
Dư thảo kế hoạch tài trợ năm học 2025-2026 |
|
| 94 |
BB |
30/08/2025 |
BB hợp đồng nhân viên nuôi dương và bảo vệ năm học 2025-2026 |
|
| 95 |
BB |
28/08/2025 |
Biên bản kết thúc tiếp nhận và thỏa thuận giá cả về cung ứng thực phẩm 2025-2026 |
|
| 96 |
110 |
08/09/2025 |
QĐ phê duyệt lựa chọn nhà thầu cung cấp thực phẩm cho trường mầm non năm học 2025-2026 |
|
| 97 |
105 |
05/09/2025 |
CK danh sách hợp đồng NVND, BV năm học 2025-2026 |
|
| 98 |
88 |
23/08/2025 |
TT xin ý kiến vận động tài trợ năm học 2025-2026 |
|
| 99 |
87 |
22/08/2025 |
BB Kiểm tra hiện trạng CSVC năm học 2025-2026 |
|
| 100 |
Cv/ct2025 |
02/02/2025 |
kết luận |
|